Phân loại mức đường huyết
Nhập đường huyết lúc đói/sau ăn để kiểm tra nguy cơ tiểu đường
Nhập mức đường huyết
Tiêu chuẩn phân loại đường huyết (Hướng dẫn ADA)
Đường huyết lúc đói
Bình thườngThấp
Phạm vi:0-99 mg/dL
Glucose lúc đói bị suy giảmTrung bình
Phạm vi:100-125 mg/dL
Tiểu đườngCao
Phạm vi:126+ mg/dL
| Phân loại | Phạm vi (mg/dL) | Mức độ rủi ro |
|---|---|---|
| Bình thường | 0-99 | Thấp |
| Glucose lúc đói bị suy giảm | 100-125 | Trung bình |
| Tiểu đường | 126+ | Cao |
Sau ăn 2 giờ
Bình thườngThấp
Phạm vi:0-139 mg/dL
Dung nạp glucose bị suy giảmTrung bình
Phạm vi:140-199 mg/dL
Tiểu đườngCao
Phạm vi:200+ mg/dL
| Phân loại | Phạm vi (mg/dL) | Mức độ rủi ro |
|---|---|---|
| Bình thường | 0-139 | Thấp |
| Dung nạp glucose bị suy giảm | 140-199 | Trung bình |
| Tiểu đường | 200+ | Cao |
Đường huyết ngẫu nhiên
Bình thườngThấp
Phạm vi:0-139 mg/dL
Cần chú ýTrung bình
Phạm vi:140-199 mg/dL
Nghi ngờ tiểu đườngCao
Phạm vi:200+ mg/dL
| Phân loại | Phạm vi (mg/dL) | Mức độ rủi ro |
|---|---|---|
| Bình thường | 0-139 | Thấp |
| Cần chú ý | 140-199 | Trung bình |
| Nghi ngờ tiểu đường | 200+ | Cao |
Thông tin về bệnh tiểu đường
Bệnh tiểu đường là gì?
Một tình trạng mà nồng độ glucose trong máu (đường huyết) vẫn cao hơn mức bình thường.
Các triệu chứng chính
Đa niệu (khát nước quá mức), đa niệu (tăng tiểu tiện), đa thực (tăng cảm giác thèm ăn), giảm cân, mệt mỏi
Biến chứng
Bệnh tim mạch, bệnh thận, bệnh võng mạc, bệnh thần kinh, loét chân, v.v.
Các phương pháp quản lý
Kiểm soát chế độ ăn uống, tập thể dục đều đặn, liệu pháp dùng thuốc, theo dõi đường huyết, kiểm tra sức khỏe định kỳ
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Công cụ này chỉ mang tính tham khảo. Để chẩn đoán và điều trị chính xác, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia y tế. Chẩn đoán tiểu đường được xác nhận thông qua nhiều xét nghiệm.