Công cụ chuyển đổi Hanja ↔ Âm/Nghĩa

Tìm kiếm và chuyển đổi âm và nghĩa của chữ Hanja. Dễ dàng tìm thấy cách phát âm và ý nghĩa của các ký tự Hanja được sử dụng trong tiếng Hàn và nhận trợ giúp học Hanja. Lưu ý: Chức năng tìm kiếm chỉ có sẵn bằng tiếng Hàn do giới hạn của thư viện.

Tìm kiếm Hanja → Âm/Nghĩa
Tìm kiếm Âm/Nghĩa → Hanja
Công cụ học Hanja
Tìm kiếm Hanja
Bạn có thể tìm kiếm theo Hanja, âm hoặc nghĩa.
Thông tin học Hanja

Cấu trúc Hanja

  • Âm: Âm: Cách phát âm của Hanja (cách đọc tiếng Hàn)
  • Nghĩa: Nghĩa: Ý nghĩa của Hanja
  • 부수: Bộ thủ: Thành phần cơ bản của Hanja
  • 획수: Nét: Số nét để viết Hanja

Hanja cơ bản

人 (인) - người
大 (대) - lớn
小 (소) - nhỏ
山 (산) - núi
水 (수) - nước
火 (화) - lửa

Mẹo học tập

  • • Học bộ thủ trước
  • • Bắt đầu với các chữ Hanja thường dùng
  • • Ghi nhớ âm và nghĩa cùng nhau
  • • Thực hành với các từ ghép
Các chữ Hanja thường được tìm kiếm
愛 (애)tình yêu
學 (학)học
國 (국)quốc gia
家 (가)nhà
時 (시)thời gian
生 (생)cuộc sống

Hướng dẫn học Hanja hoàn chỉnh

Hanja là một thành phần quan trọng của tiếng Hàn. Cải thiện kỹ năng Hanja của bạn và nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn thông qua các phương pháp học tập có hệ thống và các ứng dụng thực tế.

Cấu trúc cơ bản của Hanja

📚 Các thành phần của Hanja

  • 부수(部首): Bộ thủ (部首): Thành phần cơ bản tạo nên Hanja
  • 획수(劃數): Nét (劃數): Số nét cần thiết để viết Hanja
  • 음(音): Âm (音): Cách phát âm của Hanja (âm đọc, âm kun)
  • 의미(意味): Nghĩa (意味): Ý nghĩa của Hanja

🔤 Học các bộ thủ chính

人 (사람인변) - người
水 (물수변) - nước
木 (나무목변) - cây
火 (불화변) - lửa
土 (흙토변) - đất
金 (쇠금변) - kim loại

📝 Thứ tự nét chữ Hanja

  • • Từ trên xuống dưới
  • • Từ trái sang phải
  • • Từ ngoài vào trong
  • • Nét ngang trước, nét dọc sau
Phương pháp học hiệu quả

🎯 Học theo từng bước

  • 1단계: Bước 1: Ghi nhớ 100 bộ thủ cơ bản
  • 2단계: Bước 2: Học 1.800 chữ Hanja thường dùng
  • 3단계: Bước 3: Hiểu các kết hợp Hanja
  • 4단계: Bước 4: Thực hành các ứng dụng thực tế

💡 Kỹ thuật ghi nhớ

  • • Sử dụng các phương pháp liên kết
  • • Ghi nhớ dài hạn thông qua sự lặp lại
  • • Mở rộng ý nghĩa thông qua các kết hợp từ
  • • Tìm Hanja trong cuộc sống hàng ngày

📱 Công cụ học tập kỹ thuật số

  • • Sử dụng các ứng dụng tìm kiếm Hanja
  • • Tạo thẻ ghi nhớ
  • • Giải các câu đố trực tuyến
  • • Các ứng dụng luyện viết Hanja
Sử dụng Hanja thực tế

🏢 Hanja thiết yếu theo lĩnh vực

Lĩnh vực giáo dục
學校 (hakgyo) - nơi học tập
敎育 (gyoyuk) - dạy và nuôi dưỡng
學生 (haksaeng) - người học
先生 (seonsaeng) - người sinh ra trước
Lĩnh vực kinh doanh
會社 (hoesa) - nơi tụ tập
事業 (saeop) - công việc và kinh doanh
職業 (jigup) - công việc được giao
經營 (gyeong-yeong) - quản lý và điều hành
Cuộc sống hàng ngày
家族 (gajok) - thành viên trong gia đình
朋友 (bung-u) - bạn đồng hành và bạn bè
時間 (sigan) - thời gian và khoảng thời gian
場所 (jangso) - nơi và vị trí

📖 Hiểu các kết hợp Hanja

Kết hợp từ đồng nghĩa

Kết hợp các chữ Hanja có nghĩa tương tự để nhấn mạnh ý nghĩa

美麗 (miryeo) = 美(đẹp) + 麗(đáng yêu)
平和 (pyeonghwa) = 平(bằng phẳng/hòa bình) + 和(hòa hợp)
Kết hợp từ trái nghĩa

Kết hợp các chữ Hanja có nghĩa đối lập để đại diện cho toàn bộ

大小 (daeso) = 大(lớn) + 小(nhỏ)
善惡 (seon-ak) = 善(tốt) + 惡(xấu)

🎓 Chuẩn bị cho kỳ thi năng lực Hanja

✅ Mục tiêu học tập theo cấp độ
  • 8급: Cấp 8: 50 chữ Hanja cơ bản
  • 7급: Cấp 7: 150 chữ Hanja sơ cấp
  • 6급: Cấp 6: 300 chữ Hanja trung cấp
  • 5급: Cấp 5: 550 chữ Hanja cao cấp
📝 Mẹo chuẩn bị cho kỳ thi
  • • Học 10-20 ký tự mỗi ngày một cách nhất quán
  • • Thực hành viết song song
  • • Giải lặp đi lặp lại các câu hỏi thi trước đây
  • • Kiểm tra kỹ năng bằng các bài thi thử

🌟 Lợi ích của việc học Hanja

Cải thiện khả năng ngôn ngữ
  • • Mở rộng vốn từ vựng
  • • Cải thiện khả năng hiểu câu
  • • Nâng cao trình độ tiếng Hàn
  • • Giúp học tiếng Trung và tiếng Nhật
Phát triển nhận thức
  • • Cải thiện trí nhớ
  • • Tăng cường sự tập trung
  • • Phát triển tư duy logic
  • • Trau dồi kiến thức văn hóa
    Công cụ chuyển đổi Hanja ↔ Âm/Nghĩa | Phòng thí nghiệm văn bản