Bộ Chuyển Đổi Đơn Vị
Chuyển đổi các đơn vị khác nhau bao gồm độ dài, khối lượng, nhiệt độ, diện tích và thể tích.
Độ Dài (Chuyển Đổi Đơn Vị Độ Dài)
Chuyển đổi các đơn vị độ dài thường dùng trong cuộc sống. Hữu ích cho kiến trúc, thiết kế nội thất, công trường xây dựng, v.v.
- • mm (Milimét): Đo lường chính xác, bản vẽ kỹ thuật
- • cm (Centimét): Đo độ dài hàng ngày
- • m (Mét): Tòa nhà, đo kích thước phòng
- • km (Kilômét): Du lịch đường dài
- • inch (Inch): Kích thước TV, màn hình
- • ft (Feet): Chiều cao, chiều cao tòa nhà
- • yard (Yard): Sân golf, sân bóng đá
- • mile (Dặm): Quãng đường xe hơi
Khối Lượng (Chuyển Đổi Đơn Vị Khối Lượng)
Chuyển đổi các đơn vị khối lượng từ vật liệu nhỏ đến hàng hóa lớn.
- • mg (Miligam): Thuốc, kim loại quý
- • g (Gam): Nấu ăn, nguyên liệu
- • kg (Kilôgam): Cân nặng cơ thể, đồ vật hàng ngày
- • ton (Tấn): Xe cộ, hàng hóa
- • oz (Ounce): Chất lỏng, kim loại quý
- • lb (Pound): Cân nặng cơ thể, thịt
- • stone (Stone): Cân nặng cơ thể của Anh
Nhiệt Độ (Chuyển Đổi Đơn Vị Nhiệt Độ)
Chuyển đổi các đơn vị nhiệt độ sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và thí nghiệm khoa học.
- • °C (Celsius): Hầu hết các nước bao gồm Việt Nam
- • °F (Fahrenheit): Hoa Kỳ, Jamaica, v.v.
- • K (Kelvin): Khoa học, thí nghiệm vật lý
Diện Tích (Chuyển Đổi Đơn Vị Diện Tích)
Chuyển đổi diện tích đất đai, tòa nhà, không gian trong nhà sang các đơn vị khác nhau.
- • mm² (Milimét Vuông): Diện tích rất nhỏ
- • cm² (Centimét Vuông): Giấy, kích thước danh thiếp
- • m² (Mét Vuông): Phòng, kích thước căn hộ
- • km² (Kilômét Vuông): Thành phố, diện tích quốc gia
- • inch² (Inch Vuông): Màn hình hiển thị
- • ft² (Feet Vuông): Bất động sản, nội thất
- • acre (Acre): Đất nông nghiệp, sân golf
- • hectare (Hecta): Đất quy mô lớn
Thể Tích (Chuyển Đổi Đơn Vị Thể Tích)
Chuyển đổi thể tích chất lỏng, khí và vật thể rắn sang các đơn vị khác nhau.
- • ml (Mililiters): Thuốc, gia vị
- • l (Lít): Đồ uống, dầu
- • m³ (Mét Khối): Kho lưu trữ lớn
- • cup (Cốc): Nấu ăn, làm bánh
- • pint (Pint): Bia, sữa
- • quart (Quart): Đo chất lỏng
- • gallon (Gallon): Nhiên liệu, chất lỏng thể tích lớn
Độ Chính Xác Chuyển Đổi
Tất cả chuyển đổi dựa trên đơn vị tiêu chuẩn quốc tế (đơn vị SI) và cung cấp kết quả chính xác đến 6 chữ số thập phân. Chuyển đổi nhiệt độ được tính toán chính xác theo công thức.
Mẹo Sử Dụng
- • **Chuyển đổi nhanh:** Nhập giá trị và nhấn enter để chuyển đổi tự động.
- • **Nhập chính xác:** Chuyển đổi chính xác đến 6 chữ số thập phân.
- • **Hỗ trợ số âm:** Có thể chuyển đổi giá trị âm như nhiệt độ dưới 0.
- • **Sao chép clipboard:** Dễ dàng sao chép bằng nút sao chép bên cạnh kết quả.
- • **Tối ưu cho mobile:** Thuận tiện sử dụng trên điện thoại thông minh.
Câu Hỏi Thường Gặp
1 inch bằng bao nhiêu centimét?
1 inch chính xác bằng 2.54 centimét.
100 độ Fahrenheit bằng bao nhiêu độ Celsius?
100 độ Fahrenheit xấp xỉ bằng 37.78 độ Celsius.
1 hecta bằng bao nhiêu mét vuông?
1 hecta bằng 10,000 mét vuông.